collet chuck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống kẹp đàn hồi, vành kẹp, đai kẹp: Một loại đầu kẹp hình nón hoặc hình trụ, thường có các rãnh dọc để tạo tính đàn hồi, được sử dụng trong máy tiện, máy phay hoặc dụng cụ cầm tay để giữ chặt các chi tiết hình trụ (như mũi khoan, dao phay) hoặc phôi gia công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machinist inserted the drill bit into the collet chuck. (Người thợ máy lắp mũi khoan vào ống kẹp đàn hồi.)
- A precision collet chuck is essential for high-accuracy milling. (Một vành kẹp chính xác là thiết yếu cho việc phay có độ chính xác cao.)
- This lathe uses a collet chuck to hold the workpiece securely. (Máy tiện này sử dụng đai kẹp để giữ chặt phôi gia công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Spring collet chuck": Ống kẹp đàn hồi dạng lò xo, một loại phổ biến.
- The spring collet chuck provides excellent concentricity. (Ống kẹp đàn hồi dạng lò xo mang lại độ đồng tâm tuyệt hảo.)
"To tighten the collet chuck": Siết chặt ống kẹp.
- Always ensure you properly tighten the collet chuck before starting the machine. (Luôn đảm bảo bạn siết chặt ống kẹp đúng cách trước khi khởi động máy.)
Biến thể và từ gần giống
Collet (n): Ống kẹp, vành kẹp (chỉ riêng bộ phận kẹp, có thể không bao gồm thân chuck).
- The ER collet system is widely used in industry. (Hệ thống ống kẹp ER được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp.)
Chuck (n): Đầu kẹp, mâm cặp (khái niệm chung hơn, có nhiều loại như 3-jaw chuck, 4-jaw chuck).
- He changed the three-jaw chuck for a more specialized collet chuck. (Anh ấy thay mâm cặp 3 chấu bằng một ống kẹp đàn hồi chuyên dụng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Clamping sleeve: Vòng đệm kẹp.
- Drawbar chuck: Đầu kẹp kiểu kéo thanh (một cơ chế hoạt động phổ biến của collet chuck).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ kỹ thuật này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến danh từ kỹ thuật này)
Noun
- ống kệp đàn hồi
- vành kẹp, đai kẹp.